conspicuous consumption

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tiêu dùng phô trương: "conspicuous consumption" chỉ hành vi mua sắm các dịch vụ sản phẩm đắt tiền với mục đích chính khoe khoang sự giàu có của bản thân, thay vì nhu cầu thực tế.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một chiếc xe thể thao hạng sang không phải cần , như một hình thức tiêu dùng phô trương.)
  • (Biệt thự của tỷ phú với các thiết bị mạ vàng một dụ rõ ràng về sự tiêu dùng phô trương.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, tiêu dùng phô trương được xem như một cách để báo hiệu địa vị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in conspicuous consumption": tham gia vào hành vi tiêu dùng phô trương.

    • The wealthy elite often engage in conspicuous consumption to maintain their social image. (Giới thượng lưu giàu có thường tham gia vào tiêu dùng phô trương để duy trì hình ảnh xã hội của họ.)
  • "to be a form of conspicuous consumption": một hình thức tiêu dùng phô trương.

    • Buying designer handbags can be a form of conspicuous consumption. (Mua túi xách hàng hiệu có thể một hình thức tiêu dùng phô trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspicuous (tính từ): dễ thấy, lộ liễu, gây chú ý.

    • Her conspicuous jewelry drew everyone's attention. (Trang sức lộ liễu của ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • Consumption (danh từ): sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.

    • The consumption of luxury goods has increased. (Sự tiêu dùng hàng xa xỉ đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Status spending: chi tiêu để khẳng định địa vị.
  • Conspicuous spending: chi tiêu phô trương.
  • Luxury consumption: tiêu dùng xa xỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conspicuous consumption".

Thành ngữ liên quan
  • Keeping up with the Joneses: cố gắng theo kịp lối sống của hàng xóm hoặc người khác, thường dẫn đến tiêu dùng phô trương.
    • Their constant need to buy new gadgets is just keeping up with the Joneses, a form of conspicuous consumption. (Nhu cầu liên tục mua các thiết bị mới của họ chỉ cố gắng theo kịp hàng xóm, một hình thức tiêu dùng phô trương.)